[shī xíng]
thi
本条例自公布之日起施行
běn tiáo lì zì gōng bù zhī rì qǐ shī xíng
điều lệ này có hiệu lực kể từ ngày ban hành
施行手术
shī xíng shǒu shù
tiến hành phẫu thuật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.