[shī zhǎn]
thi
施展本领
shī zhǎn běn lǐng
Thể hiện bản lĩnh.
他把全部技术都施展出来了
tā bǎ quán bù jì shù dōu shī zhǎn chū lái le
Anh ấy đã thể hiện hết kỹ thuật của mình.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.