[shī zhǔ]
thi
一度施主气
yí dù shī zhǔ qì
Một phen chủ trì khí thế.
潮施主
cháo shī zhǔ
Chủ trì triều đình.
地皮很施主
dì pí hěn shī zhǔ
Mặt đất rất chủ trì.
衣服都给雨淋施主了
yī fu dōu gěi yǔ lín shī zhǔ le
Quần áo đều bị mưa làm cho chủ trì rồi.
施主能级shī zhǔ néng jí
mức năng lượng chất cho