[fāng yán]
phương ngôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
次方言cì fāng yán
thứ phương ngôn
phương ngữ phụ
视觉方言shì jué fāng yán
thị giác phương ngôn
phương ngữ ký hiệu bằng mắt