[fāng yào]
phương dược
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
处方药chǔ fāng yào
xử phương dược
thuốc theo đơn
非处方药fēi chǔ fāng yào
phi xử phương dược
thuốc không kê đơn