[fāng chéng]
phương trình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
方程式fāng chéng shì
phương trình thức
phương trình
方程组fāng chéng zǔ
phương trình tổ
hệ phương trình; phương trình đồng thời
方程式赛车fāng chéng shì sài chē
phương trình thức tái xa
Đua xe công thức
波方程bō fāng chéng
ba phương trình
phương trình sóng
泛定方程fàn dìng fāng chéng
phiếm định phương trình
phương trình vi phân phổ quát
三次方程sān cì fāng chéng
tam thứ phương trình
phương trình bậc ba
不定方程bú dìng fāng chéng
phương trình vô định
积分方程jī fēn fāng chéng
tích phân phương trình
phương trình tích phân
线性方程xiàn xìng fāng chéng
tuyến tính phương trình
phương trình tuyến tính
二次方程èr cì fāng chéng
nhị thứ phương trình
phương trình bậc hai
运动方程yùn dòng fāng chéng
vận động phương trình
phương trình chuyển động
代数方程dài shù fāng chéng
đại số phương trình
phương trình đại số