[fāng bù]
phương bộ
踱方步迈方步
duó fāng bù mài fāng bù
Đi những bước chân vuông vắn.
四方步sì fāng bù
tứ phương bộ
diễu hành chậm
迈方步mài fāng bù
mại phương bộ
Đi chậm và vững vàng (thường tả dáng đi của thư sinh, quan lại xưa)
踱方步duó fāng bù
đạc phương bộ
đi từng bước; đi dạo