[fāng gé]
phương cách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
方格纸fāng gé zhǐ
phương cách chỉ
giấy kẻ ô; giấy ô ly; giấy có ô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.