[fāng shì]
phương thức
工作方式1批评人要注意方式
gōng zuò fāng shì 1 pī píng rén yào zhù yì fāng shì
Cách thức làm việc, Phê bình người khác cần chú ý phương pháp
生产方式shēng chǎn fāng shì
sinh sản phương thức
Khái niệm kinh tế chính trị Mác-Lênin; cách thức con người tạo ra của cải vật chất, bao gồm lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất
生活方式shēng huó fāng shì
sinh hoạt phương thức
cách sống; lối sống
执政方式zhí zhèng fāng shì
chấp chính phương thức
phương pháp cầm quyền
结算方式jié suàn fāng shì
kết toán phương thức
phương thức thanh toán
联系方式lián xì fāng shì
liên hệ phương thức
thông tin liên hệ
访问方式fǎng wèn fāng shì
phỏng
phương thức truy cập
运行方式yùn xíng fāng shì
vận hành
phương thức vận hành; chế độ chạy
付款方式fù kuǎn fāng shì
phó khoản phương thức
điều khoản thanh toán; phương thức thanh toán
快捷方式kuài jié fāng shì
khoái tiệp phương thức
phím tắt