[fāng mào]
phương mạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
四方帽sì fāng mào
tứ phương mạo
xem 方帽[fang1 mao4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.