[fāng chà]
phương sai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
协方差xié fāng chà
hiệp phương sai
借方差额jiè fāng chā é
tá phương sai ngạch
số dư bên nợ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.