[fāng shān]
phương sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
方山县fāng shān xiàn
phương sơn huyện
huyện Phương Sơn, Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.