[fāng tóu]
phương đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
方头巾fāng tóu jīn
phương đầu cân
khăn trùm đầu
方头括号fāng tóu kuò hào
phương đầu quát hiệu
dấu ngoặc hình thoi
方头螺帽fāng tóu luó mào
phương đầu loa mạo
đai ốc đầu vuông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.