[xīn fēng]
tân phong
校园新风
xiào yuán xīn fēng
Làn gió mới trong trường học
破旧俗,树新风
pò jiù sú , shù xīn fēng
Phá bỏ hủ tục, xây dựng nếp sống mới
新风系统xīn fēng xì tǒng
tân phong hệ thống
hệ thống thông gió lọc không khí ngoài trời trong quá trình nạp