[xīn yǐng]
tân dĩnh
题材新颖
tí cái xīn yǐng
Chủ đề mới lạ
款式新颖
kuǎn shì xīn yǐng
Kiểu dáng mới lạ
新颖的表现手法
xīn yǐng de biǎo xiàn shǒu fǎ
Phương pháp biểu đạt mới lạ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.