[xīn dōu]
tân đô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新都区xīn dōu qū
tân đô khu
quận Tân Đô của thành phố Thành Đô 成都市[Cheng2 du1 shi4], Tứ Xuyên
新都桥xīn dōu qiáo
tân đô kiều
thị trấn Tân Đô Kiều ở huyện Đạt Tư Kiện Đô 康定縣|康定县[Kang1 ding4 xian4], châu tự trị Tạng Garze, Tứ Xuyên
新都桥镇xīn dōu qiáo zhèn
tân đô kiều trấn
thị trấn Tân Đô Kiều ở huyện Đạt Tư Kiện Đô 康定縣|康定县[Kang1 ding4 xian4], châu tự trị Tạng Garze, Tứ Xuyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.