[xīn zào]
tân tạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新造镇xīn zào zhèn
tân tạo trấn
thị trấn Xinzao, Quảng Đông
重新造林chóng xīn zào lín
trùng tân tạo lâm
trồng rừng lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.