[xīn yuē]
tân ước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新约全书xīn yuē quán shū
tân ước toàn thư
Tân Ước
中法新约zhōng fǎ xīn yuē
trung pháp tân ước
hiệp ước Thiên Tân năm 1885 nhượng Việt Nam cho Pháp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.