[xīn xiù]
tân tú
文坛新秀
wén tán xīn xiù
Ngôi sao mới trong làng văn
越剧新秀
yuè jù xīn xiù
Ngôi sao mới của Nhạc kịch Việt
体操新秀
tǐ cāo xīn xiù
Ngôi sao mới của thể dục dụng cụ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.