[xīn jiāng]
tân cương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新疆歌鸲xīn jiāng gē qú
tân cương ca cù
chim họa mi thông thường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.