[xīn jiè]
tân giới
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
澳新界ào xīn jiè
úc tân giới
khu vực Australasia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.