[xīn tián]
tân điền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新田县xīn tián xiàn
tân điền huyện
huyện Xintian ở Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.