[xīn shēng]
tân sinh
新生报到处
xīn shēng bào dào chù
Nơi đăng ký nhập học cho sinh viên mới
新生代xīn shēng dài
tân sinh đại
Kỷ Cenozoi
新生儿xīn shēng ér
tân sinh nhi
trẻ sơ sinh; sơ sinh