[xīn bǎn]
tân bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
更新版gēng xīn bǎn
canh
phiên bản mới; phần cập nhật; bản nâng cấp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.