[xīn gǎng]
tân cảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新港乡xīn gǎng xiāng
tân cảng hương
Xingang hoặc Hsinkang, thị trấn ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.