[xīn xīng]
tân tinh
影视新星体坛新星
yǐng shì xīn xīng tǐ tán xīn xīng
Ngôi sao mới trong làng điện ảnh, ngôi sao mới trong làng thể thao
超新星chāo xīn xīng
siêu tân tinh