[xīn zhèng]
tân chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
庆历新政qìng lì xīn zhèng
khánh lịch tân chính
cải cách thất bại của triều Bắc Tống năm 1043
胡温新政hú wēn xīn zhèng
hồ ôn tân chính
Chính quyền mới Hồ-Ôn, lãnh đạo theo hướng cải cách của Hồ Cẩm Đào 胡錦濤|胡锦涛[Hu2 Jin3 tao1] và Ôn Gia Bảo 溫家寶|温家宝[Wen1 Jia1 bao3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.