[xīn nián]
tân niên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新年前夕xīn nián qián xī
tân niên tiền tịch
Đêm Giao Thừa
新年快乐xīn nián kuài lè
tân niên khoái lạc
Chúc Mừng Năm Mới!
新年进步xīn nián jìn bù
tân niên tiến bộ
Chúc mừng Năm Mới!
农历新年nóng lì xīn nián
nông lịch tân niên
Tết Nguyên Đán; Tết Âm Lịch