[xīn chǒng]
tân sủng
这种品牌的葡萄酒成为餐桌上的新宠
zhè zhǒng pǐn pái de pú táo jiǔ chéng wéi cān zhuō shàng de xīn chǒng
Loại rượu vang này đã trở thành món ưa thích mới trên bàn ăn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.