新媒体 (xīn méi tǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
新媒体【新媒體】
[xīn méi tǐ]
tân môi thể
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Tân truyền thông (chỉ các hình thái truyền thông mới xuất hiện dưới sự hỗ trợ của công nghệ số hóa, bao gồm truyền thông mạng, truyền thông di động...)
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.