[xīn huá]
tân hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新华区xīn huá qū
tân hoa khu
Quận Tân Hoa; Quận Tân Hoa của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc; Quận Tân Hoa của thành phố Thương Châu 滄州市|沧州市[Cang1 zhou1 Shi4], Hà Bắc
新华社xīn huá shè
tân hoa xã
Tân Hoa Xã, thành lập năm 1931 là cơ quan báo chí của Đảng Cộng sản Trung Quốc
新华网xīn huá wǎng
tân hoa võng
Mạng Tân Hoa
新华书店xīn huá shū diàn
tân hoa thư điếm
Nhà sách Tân Hoa, chuỗi nhà sách lớn nhất Trung Quốc
新华日报xīn huá rì bào
tân hoa nhật báo
Nhật báo Tân Hoa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.