[xīn jiā pō]
tân gia pha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新加坡人xīn jiā pō rén
tân gia pha nhân
người Singapore
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.