[xīn jūn]
tân quân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
澳新军团ào xīn jūn tuán
úc tân quân đoàn
Quân đoàn Úc và New Zealand
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.