[xīn xīng]
tân hưng
新兴学科
xīn xīng xué kē
Ngành học mới nổi
新兴的工业城市
xīn xīng de gōng yè chéng shì
Thành phố công nghiệp mới nổi
新兴区xīn xīng qū
tân hưng khu
quận Xinxing của thành phố Qitaihe 七台河[Qi1 tai2 he2], Hắc Long Giang; quận Xinxing hoặc Hsinhsing của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], nam Đài Loan
新兴县xīn xīng xiàn
tân hưng huyện
huyện Xinxing ở Yunfu 雲浮|云浮[Yun2 fu2], Quảng Đông
新兴产业xīn xīng chǎn yè
tân hưng sản nghiệp
ngành công nghiệp mới nổi