[xīn xiū]
tân tu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新修本草xīn xiū běn cǎo
tân tu bản thảo
Tác phẩm dược liệu thời nhà Đường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.