[xīn huì]
tân hội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新会区xīn huì qū
tân hội khu
khu Tân Hội của thành phố Giang Môn 江門市|江门市, tỉnh Quảng Đông
新会县xīn huì xiàn
tân hội huyện
huyện Tân Hội ở Quảng Đông
新会市xīn huì shì
tân hội thị
thành phố Tân Hội ở Quảng Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.