[xīn rèn]
tân nhiệm
一局长 新任会计
yì jú cháng xīn rèn kuài jì
Một cục trưởng, một kế toán mới
星夜启程,赶赴新任
xīng yè qǐ chéng , gǎn fù xīn rèn
Khởi hành trong đêm sao, gấp rút đến nhận chức mới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.