[xīn lè]
tân lạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新乐市xīn lè shì
tân lạc thị
Thành phố cấp huyện Xinle ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], tỉnh Hà Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.