汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
断路 (duàn lù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
断路
【斷路】
[duàn lù]
đoạn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Mạch điện bị hở, dòng điện không qua được
2
(phương ngữ) chặn đường cướp bóc
Ví dụ
断路劫财
duàn lù jié cái
Chặn đường cướp của
Từ ghép
1 từ chứa “断路”
断路
器
duàn lù qì
đoạn
cầu dao
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
电路断开,电流不能通过
2
〈方〉拦路抢劫
~劫财
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
断
duàn
làm gãy; bẻ gãy; cắt đứt; chấm dứt; phán đoán; quyết định; kết luận; kiên quyết; dứt khoát
路
lù
lộ
Đường đi, lối đi, con đường; Hành trình, chặng đường; Phương hướng, phía