[duàn xiàn]
đoạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
断线钳duàn xiàn qián
kìm cắt bulông
断线风筝duàn xiàn fēng zheng
con diều bị mất sau khi đứt dây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.