[duàn liú]
đoạn
久旱不雨,河水断流
jiǔ hàn bù yǔ , hé shuǐ duàn liú
Hạn hán kéo dài không mưa, sông cạn khô nước
投鞭断流tóu biān duàn liú
đầu tiên đoạn
binh hùng đủ chặn dòng nước; quân đội hùng mạnh