[duàn dàng]
đoạn
顾客需要的日用小百货不能断档
gù kè xū yào de rì yòng xiǎo bǎi huò bù néng duàn dàng
Hàng hóa tiêu dùng thiết yếu mà khách hàng cần không được hết hàng
年画制版人员面临断档危机
nián huà zhì bǎn rén yuán miàn lín duàn dàng wēi jī
Nhân viên khắc bản tranh tết đối mặt với nguy cơ thiếu hụt nhân sự
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.