汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
断弦 (duàn xián) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
断弦
【斷絃】
[duàn xián]
đoạn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
quả phụ
2
nghĩa đen: đứt đàn, so sánh với 琴瑟[qin2 se4] cầm và sắt, hai nhạc cụ tượng trưng cho hôn nhân hòa hợp
Ví dụ
断弦再续
duàn xián zài xù
dây đàn đứt lại nối
Từ ghép
0 từ chứa “断弦”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
嫠妇
孀妇
孀婺
孤孀
寡妇
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
指死了妻子(古时以琴瑟比喻夫妇)
~再续
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
断
duàn
làm gãy; bẻ gãy; cắt đứt; chấm dứt; phán đoán; quyết định; kết luận; kiên quyết; dứt khoát
弦
xián
huyền
Dây đàn, dây cung hoặc các loại dây tương tự; Nhạc cụ có dây; Lên dây, chỉnh dây (nhạc cụ, đồng hồ)