[zhǎn shǒu]
trảm thủ
斩首示众
zhǎn shǒu shì zhòng
chặt đầu bêu ra ngoài công chúng
斩首行动
zhǎn shǒu xíng dòng
hành động ám sát
斩首行动zhǎn shǒu xíng dòng
cuộc tấn công chặt đầu