[xié xiàn]
tà tuyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
斜线号xié xiàn hào
tà tuyến hiệu
dấu gạch chéo; dấu gạch chéo xuôi; dấu gạch xiên
反斜线fǎn xié xiàn
phản tà tuyến
dấu gạch chéo ngược; đường chéo ngược
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.