[xié lèng yǎn]
tà lăng nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
斜愣眼儿xié lèng yǎn ér
tà lăng nhãn nhi
biến thể er hoá của 斜愣眼[xie2 leng5 yan3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.