[xié tǎ]
tà tháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
比萨斜塔bǐ sà xié tǎ
tỷ
Tháp nghiêng Pisa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.