[liào tóu]
liệu đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
料头儿liào tóu er
biến thể er hoá của 料頭|料头[liao4 tou2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.