[dòu jī]
đấu kê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
斗鸡眼dòu jī yǎn
đấu kê nhãn
mắt lé
斗鸡走马dòu jī zǒu mǎ
đấu kê tẩu mã
chọi gà đua ngựa; đánh bạc