[dòu dǎn]
我斗胆说一句,这件事情您做错了
wǒ dòu dǎn shuō yí jù , zhè jiàn shì qíng nín zuò cuò le
tôi mạo muội nói một câu, việc này ngài làm sai rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.